lúng ta lúng túng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái bối rối, không biết xử trí ra sao, thiếu sự tự tin và thuần thục: "lúng ta lúng túng" là một từ láy mô tả trạng thái bối rối, vụng về, không biết phải làm gì hoặc nói gì trong một tình huống nhất định, thường do thiếu kinh nghiệm, sự chuẩn bị hoặc sự tự tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu ấy trả lời phỏng vấn một cách lúng ta lúng túng vì quá hồi hộp. (Anh ấy trả lời phỏng vấn một cách bối rối vì quá hồi hộp.)
- Lần đầu tiên đứng trước đám đông, cô ấy cảm thấy lúng ta lúng túng. (Lần đầu tiên đứng trước đám đông, cô ấy cảm thấy bối rối, vụng về.)
- Thấy khách đến bất ngờ, bà chủ nhà tỏ ra lúng ta lúng túng không biết tiếp đón thế nào. (Thấy khách đến bất ngờ, bà chủ nhà tỏ ra bối rối không biết tiếp đón thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lúng ta lúng túng" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ bối rối, vụng về hơn so với từ "lúng túng" đơn thuần. Nó gợi tả một trạng thái lúng túng rõ rệt, có thể quan sát được qua hành động, cử chỉ.
- Cậu bé lúng ta lúng túng với chiếc cà vạt, mãi mà vẫn không thắt được. (Cậu bé loay hoay một cách vụng về với chiếc cà vạt, mãi mà vẫn không thắt được.)
Biến thể và từ gần giúng
Lúng túng (tính từ): bối rối, không biết xử trí ra sao. Đây là từ gốc, ngắn gọn hơn.
- Anh ta có vẻ lúng túng khi bị chất vấn. (Anh ta có vẻ bối rối khi bị chất vấn.)
Bối rối (tính từ): ở trong trạng thái rối trí, không giữ được bình tĩnh.
- Luống cuống (tính từ): vội vàng, hấp tấp dẫn đến bối rối, dễ mắc sai lầm.
Từ đồng nghĩa
- Bỡ ngỡ: ngơ ngác, lạ lẫm trước một điều mới mẻ.
- Ngượng ngùng: cảm thấy xấu hổ, e thẹn.
- Vụng về: thiếu sự khéo léo, thuần thục.
Từ trái nghĩa
- Tự tin: tin vào khả năng của bản thân.
- Bình tĩnh: giữ được thái độ điềm tĩnh, không bối rối.
- Thuần thục: thạo, thành thạo, làm một cách dễ dàng.
Thành ngữ liên quan
- "Như gà mắc tóc": (thành ngữ) chỉ trạng thái bối rối, lúng túng cùng cực, không biết đường nào mà gỡ.
- Nghe câu hỏi hóc búa, anh ấy đứng như gà mắc tóc. (Nghe câu hỏi hóc búa, anh ấy đứng bối rối không biết trả lời thế nào.)
- Nh. Lúng túng.